khám phá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm ra, phát hiện ra điều gì đó mới mẻ, chưa từng được biết đến hoặc còn bị che giấu: Hành động chủ động tìm tòi, nghiên cứu để làm lộ ra, hiểu rõ về một sự vật, hiện tượng, quy luật hoặc một không gian mới.
- Tìm hiểu, trải nghiệm một cách sâu sắc và mới mẻ: Hành động đi sâu vào tìm hiểu bản chất, vẻ đẹp hoặc giá trị tiềm ẩn của một đối tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà khoa học đã khám phá ra một loại virus mới. (Hành động tìm ra điều chưa biết trong khoa học.)
- Chúng tôi muốn khám phá vùng đất hoang sơ này. (Hành động tìm hiểu một không gian địa lý mới.)
- Anh ấy dành cả đời để khám phá những bí ẩn của vũ trụ. (Hành động tìm tòi các quy luật, kiến thức mới.)
- Cô ấy khám phá ra vẻ đẹp tiềm ẩn trong từng trang sách. (Hành động tìm hiểu sâu sắc và phát hiện ra giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự khám phá" (danh từ): chỉ hành động khám phá hoặc kết quả của hành động đó (điều được khám phá ra).
- Sự khám phá ra châu Mỹ đã thay đổi lịch sử thế giới.
- "tinh thần khám phá": chỉ phẩm chất ham hiểu biết, không ngừng tìm tòi cái mới.
- Giáo dục cần khuyến khích tinh thần khám phá ở trẻ nhỏ.
Biến thể và từ liên quan
- Khám phá học (danh từ): một phương pháp hoặc quá trình học tập dựa trên việc tự tìm tòi, phát hiện kiến thức.
- Nhà khám phá (danh từ): người chuyên thực hiện các cuộc thám hiểm, tìm tòi những vùng đất, kiến thức mới.
Từ đồng nghĩa
- Phát hiện: nhận thấy, tìm ra điều vốn tồn tại nhưng chưa ai biết. (Nhấn mạnh tính bất ngờ của kết quả).
- Tìm tòi: chủ động tìm kiếm, nghiên cứu. (Nhấn mạnh quá trình hơn là kết quả cuối cùng).
- Thám hiểm: đi đến những nơi xa lạ, hiểm trở để tìm hiểu. (Thường dùng cho không gian địa lý).
Từ trái nghĩa
- Che giấu: giữ kín, không để lộ ra.
- Bỏ qua: không chú ý, không tìm hiểu.
- Làm ngơ: cố tình không quan tâm đến.
Các cụm từ liên quan
- Khám phá bản thân: quá trình tìm hiểu điểm mạnh, điểm yếu, giá trị và mong muốn thực sự của chính mình.
- Tuổi trẻ là hành trình khám phá bản thân.
- Khám phá thiên nhiên: hoạt động tìm hiểu, trải nghiệm thế giới tự nhiên.
- Chuyến đi này là cơ hội để khám phá thiên nhiên hoang dã.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đi một ngày đàng, học một sàng khôn": Nhấn mạnh giá trị của việc ra ngoài, trải nghiệm và khám phá thế giới để thu nhận kiến thức, sự hiểu biết mới.
- đgt (H. phá: làm lộ ra) Tìm ra điều gì còn bị giấu kín: Văn học, nghệ thuật là một mặt hoạt động của con người nhằm hiểu biết, khám phá và sáng tạo thực tại xã hội (PhVĐồng).